包含
Hán Việt: bao hàm
包含 (bāo hán) nghĩa là: bao gồm; bao hàm; chứa đựng
Ý nghĩa của 包含
包含 (bāo hán) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bao gồm; bao hàm; chứa đựng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to contain; to embody; to include.
💡 Mẹo dùng: 包含 thiên về nội dung, ý nghĩa; 包括 thiên về liệt kê thành phần.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bao hàm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bao gồm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 包含
这本书包含了很多有用的知识。
Zhè běn shū bāohán le hěn duō yǒuyòng de zhīshi.
Cuốn sách này chứa đựng rất nhiều kiến thức hữu ích.
房费包含早餐吗?
Fángfèi bāohán zǎocān ma?
Tiền phòng có bao gồm bữa sáng không?