桔子
jú zi
Hán Việt: kiết tử

桔子 (jú zi) nghĩa là: quả quýt

Ý nghĩa của 桔子

桔子 (jú zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quả quýt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: tangerine; also written 橘子.

💡 Mẹo dùng: Cũng viết là 橘子, nghĩa như nhau.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "kiết tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quả quýt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 桔子

这些桔子又甜又便宜。
Zhèxiē júzi yòu tián yòu piányi.
Những quả quýt này vừa ngọt vừa rẻ.
妈妈买了一斤桔子回来。
Māma mǎi le yī jīn júzi huílai.
Mẹ mua một cân quýt về.

Từ liên quan