勺子
sháo zi
Hán Việt: chước tử

勺子 (sháo zi) nghĩa là: cái thìa; cái muôi

HSK 5 (2.0) HSK 3 (3.0) danh từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của 勺子

勺子 (sháo zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cái thìa; cái muôi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: scoop; ladle.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 把.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一把勺子, không phải 一勺子. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chước tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cái thìa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 勺子

请给我一把勺子。
Qǐng gěi wǒ yī bǎ sháozi.
Làm ơn cho tôi một cái thìa.
孩子用勺子喝汤。
Háizi yòng sháozi hē tāng.
Đứa bé dùng thìa ăn canh.

Từ liên quan