本质
běn zhì
Hán Việt: bản chất

本质 (běn zhì) nghĩa là: bản chất

Ý nghĩa của 本质

本质 (běn zhì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bản chất. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: essence; nature; innate character.

💡 Mẹo dùng: 本质上 = về bản chất. Trái nghĩa với 表面 (bề ngoài).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bản chất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bản chất" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 本质

我们要看到问题的本质。
Wǒmen yào kàndào wèntí de běnzhì.
Chúng ta phải nhìn thấy bản chất của vấn đề.
他本质上是个好人。
Tā běnzhì shàng shì gè hǎorén.
Về bản chất anh ấy là người tốt.

Từ liên quan