基本
Hán Việt: cơ bản
基本 (jī běn) nghĩa là: cơ bản; căn bản; về cơ bản
Ý nghĩa của 基本
基本 (jī běn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là cơ bản; căn bản; về cơ bản. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: basic; fundamental; main.
💡 Mẹo dùng: 基本上 = về cơ bản (phó từ).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cơ bản" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cơ bản" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 基本
这是最基本的要求。
Zhè shì zuì jīběn de yāoqiú.
Đây là yêu cầu cơ bản nhất.
工作基本上完成了。
Gōngzuò jīběn shàng wánchéng le.
Công việc về cơ bản đã xong.