本来
Hán Việt: bản lai
本来 (běn lái) nghĩa là: vốn dĩ; ban đầu; lẽ ra
Ý nghĩa của 本来
本来 (běn lái) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là vốn dĩ; ban đầu; lẽ ra. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: original; originally; at first.
💡 Mẹo dùng: 本来 + 就 nhấn mạnh 'vốn đã'; gần nghĩa với 原来.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bản lai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vốn dĩ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 本来
我本来想去,但是太忙了。
Wǒ běnlái xiǎng qù, dànshì tài máng le.
Tôi vốn định đi, nhưng bận quá.
这件事本来就很简单。
Zhè jiàn shì běnlái jiù hěn jiǎndān.
Việc này vốn dĩ rất đơn giản.