性质
Hán Việt: tính chất
性质 (xìng zhì) nghĩa là: tính chất; bản chất
Ý nghĩa của 性质
性质 (xìng zhì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tính chất; bản chất. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: nature; characteristic.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个性质, không phải 一性质. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tính chất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tính chất" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 性质
这两个问题的性质不同。
Zhè liǎng ge wèntí de xìngzhì bùtóng.
Tính chất của hai vấn đề này khác nhau.
这是一件性质严重的事情。
Zhè shì yí jiàn xìngzhì yánzhòng de shìqing.
Đây là một việc có tính chất nghiêm trọng.