比例
Hán Việt: tỉ lệ
比例 (bǐ lì) nghĩa là: tỷ lệ
Ý nghĩa của 比例
比例 (bǐ lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tỷ lệ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: proportion; scale.
💡 Mẹo dùng: 按比例 = theo tỷ lệ; 比例尺 = tỷ lệ bản đồ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tỉ lệ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tỷ lệ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 比例
这个班男女比例是一比二。
Zhège bān nánnǚ bǐlì shì yī bǐ èr.
Tỷ lệ nam nữ của lớp này là một trên hai.
这张地图的比例是多少?
Zhè zhāng dìtú de bǐlì shì duōshao?
Tỷ lệ của tấm bản đồ này là bao nhiêu?