素质
sù zhì
Hán Việt: tố chất

素质 (sù zhì) nghĩa là: tố chất; phẩm chất; trình độ (con người)

Ý nghĩa của 素质

素质 (sù zhì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tố chất; phẩm chất; trình độ (con người). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: inner quality; basic essence; change over time.

💡 Mẹo dùng: Chỉ phẩm chất, năng lực bên trong; hay đi với 提高, 要求.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tố chất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tố chất" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 素质

这份工作对员工素质要求很高。
Zhè fèn gōngzuò duì yuángōng sùzhì yāoqiú hěn gāo.
Công việc này đòi hỏi tố chất nhân viên rất cao.
教育能提高国民的整体素质。
Jiàoyù néng tígāo guómín de zhěngtǐ sùzhì.
Giáo dục có thể nâng cao tố chất chung của người dân.

Từ liên quan