未必
wèi bì
Hán Việt: vị tất

未必 (wèi bì) nghĩa là: chưa chắc; không hẳn; vị tất

HSK 5 (2.0) HSK 6 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 未必

未必 (wèi bì) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là chưa chắc; không hẳn; vị tất. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: not necessarily; maybe not.

💡 Mẹo dùng: 未必 tương đương 不一定, sắc thái trang trọng hơn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "vị tất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chưa chắc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 未必

贵的东西未必最好。
Guì de dōngxi wèibì zuì hǎo.
Đồ đắt chưa chắc đã tốt nhất.
他说的话未必是真的。
Tā shuō de huà wèibì shì zhēn de.
Lời anh ta nói chưa chắc là thật.

Từ liên quan