务必
Hán Việt: vụ tất
务必 (wù bì) nghĩa là: nhất định phải; nhất thiết phải
Ý nghĩa của 务必
务必 (wù bì) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhất định phải; nhất thiết phải. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: must; to need to; to be sure to.
💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 一定, thường dùng khi dặn dò hoặc yêu cầu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vụ tất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhất định phải" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 务必
明天你务必准时到场。
Míngtiān nǐ wùbì zhǔnshí dàochǎng.
Ngày mai anh nhất định phải đến đúng giờ.
这件事务必保密。
Zhè jiàn shì wùbì bǎomì.
Việc này nhất thiết phải giữ bí mật.