断断续续
duàn duàn xù xù
Hán Việt: đoạn đoạn tục tục

断断续续 (duàn duàn xù xù) nghĩa là: ngắt quãng; lúc được lúc không; đứt đoạn

Ý nghĩa của 断断续续

断断续续 (duàn duàn xù xù) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngắt quãng; lúc được lúc không; đứt đoạn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: intermittent; off and on; discontinuous.

💡 Mẹo dùng: Làm trạng ngữ thường thêm 地 phía sau.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đoạn đoạn tục tục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngắt quãng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Câu ví dụ với 断断续续

他断断续续地说了半天。
Tā duànduànxùxù de shuō le bàntiān.
Anh ấy nói ngắt quãng suốt nửa ngày.
雨断断续续下了一周。
Yǔ duànduànxùxù xià le yī zhōu.
Mưa lúc có lúc không suốt một tuần.

Từ liên quan