采访
Hán Việt: thái phỏng
采访 (cǎi fǎng) nghĩa là: phỏng vấn; đưa tin; lấy tin
Ý nghĩa của 采访
采访 (cǎi fǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phỏng vấn; đưa tin; lấy tin. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to interview; to gather news; to hunt for and collect.
💡 Mẹo dùng: 采访 là phỏng vấn báo chí; phỏng vấn xin việc dùng 面试.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thái phỏng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phỏng vấn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 采访
记者正在采访这位运动员。
Jìzhě zhèngzài cǎifǎng zhè wèi yùndòngyuán.
Phóng viên đang phỏng vấn vận động viên này.
他接受了电视台的采访。
Tā jiēshòu le diànshìtái de cǎifǎng.
Anh ấy đã nhận lời phỏng vấn của đài truyền hình.