采购
cǎi gòu
Hán Việt: thái cấu

采购 (cǎi gòu) nghĩa là: thu mua; mua sắm (cho đơn vị)

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 💼 Công việc & kinh doanh

Ý nghĩa của 采购

采购 (cǎi gòu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thu mua; mua sắm (cho đơn vị). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to procure (for an enterprise etc); to purchase.

💡 Mẹo dùng: Chỉ việc mua với số lượng lớn cho cơ quan, không dùng cho mua lẻ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thái cấu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thu mua" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 采购

他负责公司的原料采购。
Tā fùzé gōngsī de yuánliào cǎigòu.
Anh ấy phụ trách thu mua nguyên liệu cho công ty.
我们从国外采购了设备。
Wǒmen cóng guówài cǎigòu le shèbèi.
Chúng tôi đã mua thiết bị từ nước ngoài.

Từ liên quan