开采
Hán Việt: khai thái
开采 (kāi cǎi) nghĩa là: khai thác khoáng sản; đào lấy
Ý nghĩa của 开采
开采 (kāi cǎi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là khai thác khoáng sản; đào lấy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to extract (ore or other resource from a mine); to exploit; to mine.
💡 Mẹo dùng: Chỉ khai thác tài nguyên khoáng sản: 开采石油, 开采煤炭.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khai thái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khai thác khoáng sản" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 开采
这里正在开采煤矿。
Zhèlǐ zhèngzài kāicǎi méikuàng.
Ở đây đang khai thác mỏ than.
过度开采会破坏环境。
Guòdù kāicǎi huì pòhuài huánjìng.
Khai thác quá mức sẽ phá hoại môi trường.