访问
Hán Việt: phỏng vấn
访问 (fǎng wèn) nghĩa là: thăm; đến thăm (chính thức); truy cập (trang mạng)
Ý nghĩa của 访问
访问 (fǎng wèn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thăm; đến thăm (chính thức); truy cập (trang mạng). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to visit; to call on; to interview.
💡 Mẹo dùng: 访问 trang trọng (thăm chính thức, truy cập); thăm bạn bè dùng 看 hoặc 拜访. Không phải 'phỏng vấn' (采访).
Lượng từ đi kèm: 次 cì
Đếm là 一次访问, không phải 一访问. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phỏng vấn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thăm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 访问
校长下星期要去访问北京大学。
Xiàozhǎng xià xīngqī yào qù fǎngwèn Běijīng Dàxué.
Hiệu trưởng tuần sau sẽ đi thăm Đại học Bắc Kinh.
这个网站每天有很多人访问。
Zhège wǎngzhàn měi tiān yǒu hěn duō rén fǎngwèn.
Trang mạng này mỗi ngày có rất nhiều người truy cập.