踩
Hán Việt: thái
踩 (cǎi) nghĩa là: giẫm; đạp; dẫm lên
Ý nghĩa của 踩
踩 (cǎi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là giẫm; đạp; dẫm lên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to step on; to tread; to stamp.
💡 Mẹo dùng: 踩自行车 = đạp xe (khẩu ngữ miền Nam); 踩刹车 = đạp phanh.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giẫm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 踩
对不起,我踩了你的脚。
Duìbuqǐ, wǒ cǎi le nǐ de jiǎo.
Xin lỗi, tôi giẫm phải chân bạn rồi.
请不要踩草地。
Qǐng bú yào cǎi cǎodì.
Xin đừng giẫm lên bãi cỏ.