采集
Hán Việt: thái tập
采集 (cǎi jí) nghĩa là: thu thập; hái lượm; sưu tầm
Ý nghĩa của 采集
采集 (cǎi jí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thu thập; hái lượm; sưu tầm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to gather; to collect; to harvest.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho mẫu vật, dữ liệu, tư liệu; nhấn mạnh việc gom góp từng phần.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thái tập" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thu thập" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 采集
学生们在山上采集标本。
Xuéshēngmen zài shān shàng cǎijí biāoběn.
Các học sinh thu thập tiêu bản trên núi.
他采集了很多民间故事。
Tā cǎijí le hěnduō mínjiān gùshì.
Anh ấy đã sưu tầm rất nhiều truyện dân gian.