餐厅
cān tīng
Hán Việt: xan sảnh

餐厅 (cān tīng) nghĩa là: nhà hàng; phòng ăn

HSK 5 (2.0) HSK 4 (3.0) danh từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của 餐厅

餐厅 (cān tīng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhà hàng; phòng ăn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: dining hall; dining room; restaurant.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 家, 间. 饭馆 thân mật hơn, 餐厅 trang trọng hơn.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一间餐厅, không phải 一餐厅. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "xan sảnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhà hàng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 餐厅

这家餐厅的菜很有名。
Zhè jiā cāntīng de cài hěn yǒumíng.
Món ăn của nhà hàng này rất nổi tiếng.
学校餐厅中午人很多。
Xuéxiào cāntīng zhōngwǔ rén hěn duō.
Buổi trưa nhà ăn của trường rất đông người.

Từ liên quan