参与
Hán Việt: tham dự
参与 (cān yù) nghĩa là: tham gia; tham dự
Ý nghĩa của 参与
参与 (cān yù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tham gia; tham dự. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to participate (in sth).
💡 Mẹo dùng: 参与 nhấn mạnh góp sức vào việc; 参加 dùng rộng hơn (họp, thi).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tham dự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tham gia" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 参与
很多学生参与了这次活动。
Hěn duō xuéshēng cānyù le zhè cì huódòng.
Rất nhiều học sinh đã tham gia hoạt động lần này.
欢迎大家积极参与讨论。
Huānyíng dàjiā jījí cānyù tǎolùn.
Hoan nghênh mọi người tích cực tham gia thảo luận.