残疾
Hán Việt: tàn tật
残疾 (cán jí) nghĩa là: tàn tật; khuyết tật
Ý nghĩa của 残疾
残疾 (cán jí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tàn tật; khuyết tật. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: disabled; handicapped; deformity on a person or animal.
💡 Mẹo dùng: 残疾人 = người khuyết tật (cách nói lịch sự hơn 残废).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tàn tật" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tàn tật" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 残疾
我们应该帮助残疾人。
Wǒmen yīnggāi bāngzhù cánjírén.
Chúng ta nên giúp đỡ người khuyết tật.
那次事故让他成了残疾。
Nà cì shìgù ràng tā chéng le cánjí.
Vụ tai nạn đó khiến anh ấy bị tàn tật.