册
Hán Việt: sách
册 (cè) nghĩa là: quyển; cuốn; tập (lượng từ cho sách)
Ý nghĩa của 册
册 (cè) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là quyển; cuốn; tập (lượng từ cho sách). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: book; booklet; classifier for books.
💡 Mẹo dùng: 上册 / 下册 = tập trên / tập dưới; 手册 = sổ tay.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sách" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quyển" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 册
这套书一共有十册。
Zhè tào shū yígòng yǒu shí cè.
Bộ sách này tổng cộng có mười quyển.
我买了汉语课本的上册和下册。
Wǒ mǎi le Hànyǔ kèběn de shàngcè hé xiàcè.
Tôi đã mua tập một và tập hai của giáo trình tiếng Trung.