chā
Hán Việt: sáp

插 (chā) nghĩa là: cắm; chèn; xen vào

Ý nghĩa của

(chā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cắm; chèn; xen vào. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to insert; stick in; pierce.

💡 Mẹo dùng: 插嘴 = nói chen; 插队 = chen hàng; 插头 = phích cắm.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sáp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cắm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

她把花插在瓶子里。
Tā bǎ huā chā zài píngzi lǐ.
Cô ấy cắm hoa vào lọ.
别人说话时不要插嘴。
Biérén shuōhuà shí bú yào chāzuǐ.
Khi người khác nói đừng chen ngang.

Từ liên quan