辨认
Hán Việt: biện nhận
辨认 (biàn rèn) nghĩa là: nhận ra; nhận dạng; phân biệt
Ý nghĩa của 辨认
辨认 (biàn rèn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhận ra; nhận dạng; phân biệt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to recognize; to identify.
💡 Mẹo dùng: 辨 là phân biệt bằng mắt; 辩 là tranh luận bằng lời, đừng viết nhầm.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "biện nhận" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhận ra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 辨认
天太黑,很难辨认方向。
Tiān tài hēi, hěn nán biànrèn fāngxiàng.
Trời quá tối, rất khó nhận ra phương hướng.
他一眼就辨认出了老朋友。
Tā yī yǎn jiù biànrèn chū le lǎo péngyǒu.
Anh ấy vừa nhìn đã nhận ra người bạn cũ.