承担
Hán Việt: thừa đảm
承担 (chéng dān) nghĩa là: gánh vác; đảm nhận; chịu (trách nhiệm, chi phí)
Ý nghĩa của 承担
承担 (chéng dān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là gánh vác; đảm nhận; chịu (trách nhiệm, chi phí). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to undertake; to assume (responsibility etc).
💡 Mẹo dùng: Thường đi với 责任, 费用, 风险, 任务.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thừa đảm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gánh vác" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 承担
他愿意承担这个责任。
Tā yuànyì chéngdān zhège zérèn.
Anh ấy sẵn sàng gánh vác trách nhiệm này.
这笔费用由公司承担。
Zhè bǐ fèiyòng yóu gōngsī chéngdān.
Khoản chi phí này do công ty chịu.