确认
Hán Việt: xác nhận
确认 (què rèn) nghĩa là: xác nhận; khẳng định lại
Ý nghĩa của 确认
确认 (què rèn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xác nhận; khẳng định lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to confirm; to verify; confirmation.
💡 Mẹo dùng: 确认 là kiểm tra lại cho chắc; 确定 là làm cho rõ ràng, chắc chắn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xác nhận" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xác nhận" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 确认
请确认一下您的订单。
Qǐng quèrèn yíxià nín de dìngdān.
Xin hãy xác nhận lại đơn hàng của quý khách.
我已经确认了航班时间。
Wǒ yǐjīng quèrèn le hángbān shíjiān.
Tôi đã xác nhận giờ bay rồi.