称赞
Hán Việt: xưng tán
称赞 (chēng zàn) nghĩa là: khen ngợi; ca ngợi; tán dương
Ý nghĩa của 称赞
称赞 (chēng zàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là khen ngợi; ca ngợi; tán dương. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to praise; to acclaim; to commend.
💡 Mẹo dùng: Gần nghĩa 表扬 (thường từ cấp trên); 称赞 trang trọng hơn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xưng tán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khen ngợi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 称赞
老师称赞他学习很努力。
Lǎoshī chēngzàn tā xuéxí hěn nǔlì.
Thầy giáo khen cậu ấy học rất chăm chỉ.
大家都称赞这部电影拍得好。
Dàjiā dōu chēngzàn zhè bù diànyǐng pāi de hǎo.
Mọi người đều khen bộ phim này quay hay.