对称
duì chèn
Hán Việt: đối xứng

对称 (duì chèn) nghĩa là: đối xứng; cân xứng

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của 对称

对称 (duì chèn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đối xứng; cân xứng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: symmetry; symmetrical.

💡 Mẹo dùng: Chữ 称 ở đây đọc chèn, không đọc chēng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đối xứng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đối xứng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 对称

这座建筑左右对称。
Zhè zuò jiànzhù zuǒyòu duìchèn.
Công trình này đối xứng hai bên.
蝴蝶的翅膀是对称的。
Húdié de chìbǎng shì duìchèn de.
Cánh bướm thì đối xứng nhau.

Từ liên quan