称呼
Hán Việt: xưng hô
称呼 (chēng hu) nghĩa là: xưng hô; gọi; cách gọi
Ý nghĩa của 称呼
称呼 (chēng hu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xưng hô; gọi; cách gọi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to call; to address as; appellation.
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ vừa là danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xưng hô" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xưng hô" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 称呼
我应该怎么称呼您?
Wǒ yīnggāi zěnme chēnghu nín?
Tôi nên xưng hô với ngài như thế nào?
这个称呼听起来很亲切。
Zhège chēnghu tīng qǐlái hěn qīnqiè.
Cách gọi này nghe rất thân mật.