chēng
Hán Việt: xưng

称 (chēng) nghĩa là: gọi là; xưng; cân; khen

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 👋 Chào hỏi & giao tiếp

Ý nghĩa của

(chēng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là gọi là; xưng; cân; khen. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to weigh; to state; to name.

💡 Mẹo dùng: 称…为… = gọi … là …; 称 còn có nghĩa cân (称重).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "xưng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gọi là" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

大家都称他为老师。
Dàjiā dōu chēng tā wéi lǎoshī.
Mọi người đều gọi anh ấy là thầy.
请帮我称一下这些苹果。
Qǐng bāng wǒ chēng yíxià zhèxiē píngguǒ.
Làm ơn cân giúp tôi mấy quả táo này.

Từ liên quan