称心如意
chèn xīn rú yì
Hán Việt: xứng tâm như ý

称心如意 (chèn xīn rú yì) nghĩa là: vừa lòng như ý; toại nguyện; hài lòng mọi bề

Ý nghĩa của 称心如意

称心如意 (chèn xīn rú yì) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là vừa lòng như ý; toại nguyện; hài lòng mọi bề. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: after one's heart (idiom); gratifying and satisfactory; everything one could wish.

💡 Mẹo dùng: Thành ngữ; ở đây 称 đọc chèn, nghĩa là hợp, vừa với.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "xứng tâm như ý" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vừa lòng như ý" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Câu ví dụ với 称心如意

他找到了称心如意的工作。
Tā zhǎodào le chènxīnrúyì de gōngzuò.
Anh ấy đã tìm được công việc vừa lòng như ý.
祝你生活称心如意。
Zhù nǐ shēnghuó chènxīnrúyì.
Chúc bạn cuộc sống vạn sự như ý.

Từ liên quan