丑
Hán Việt: xú
丑 (chǒu) nghĩa là: xấu (xí); xấu hổ; bê bối
Ý nghĩa của 丑
丑 (chǒu) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là xấu (xí); xấu hổ; bê bối. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: shameful; ugly; disgraceful.
💡 Mẹo dùng: 出丑 = mất mặt; 丑 còn là chi Sửu trong địa chi.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xú" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xấu (xí)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 丑
这只小狗长得有点儿丑。
Zhè zhī xiǎo gǒu zhǎng de yǒudiǎnr chǒu.
Con chó nhỏ này trông hơi xấu.
别在外面出丑。
Bié zài wàimiàn chūchǒu.
Đừng làm trò xấu mặt ở bên ngoài.