抽象
Hán Việt: trừu tượng
抽象 (chōu xiàng) nghĩa là: trừu tượng
Ý nghĩa của 抽象
抽象 (chōu xiàng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là trừu tượng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: abstract; abstraction.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 具体.
Lượng từ đi kèm: 种 zhǒng
Đếm là 一种抽象, không phải 一抽象. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trừu tượng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trừu tượng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 抽象
这个概念太抽象了。
Zhège gàiniàn tài chōuxiàng le.
Khái niệm này quá trừu tượng.
他喜欢抽象的画。
Tā xǐhuan chōuxiàng de huà.
Anh ấy thích tranh trừu tượng.