臭
Hán Việt: xú
臭 (chòu) nghĩa là: thối; hôi; khó ngửi
Ý nghĩa của 臭
臭 (chòu) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thối; hôi; khó ngửi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: stench; stink; smelly.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 香 (thơm).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xú" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thối" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 臭
这条鱼已经臭了。
Zhè tiáo yú yǐjīng chòu le.
Con cá này đã bị thối rồi.
房间里有一股臭味。
Fángjiān lǐ yǒu yì gǔ chòu wèi.
Trong phòng có một mùi hôi.