除了
Hán Việt: trừ liễu
除了 (chú le) nghĩa là: ngoài ... ra; trừ; ngoại trừ
Ý nghĩa của 除了
除了 (chú le) là giới từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngoài ... ra; trừ; ngoại trừ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: besides; apart from (... also...); in addition to.
💡 Mẹo dùng: 除了…都… = trừ ra; 除了…还/也… = ngoài ra còn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trừ liễu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngoài ... ra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 除了
除了我,大家都去了。
Chúle wǒ, dàjiā dōu qù le.
Ngoài tôi ra, mọi người đều đi.
除了汉语,他还会英语。
Chúle Hànyǔ, tā hái huì Yīngyǔ.
Ngoài tiếng Trung, anh ấy còn biết tiếng Anh.