chú
Hán Việt: trừ

除 (chú) nghĩa là: trừ; ngoài … ra; chia (toán)

HSK 5 (2.0) HSK 6 (3.0) giới từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(chú) là giới từ trong tiếng Trung, nghĩa là trừ; ngoài … ra; chia (toán). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to get rid of; to remove; to exclude.

💡 Mẹo dùng: 除…以外/之外 = ngoài … ra; 除以 = chia cho.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trừ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trừ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

除星期天,我每天都上班。
Chú xīngqītiān, wǒ měitiān dōu shàngbān.
Trừ chủ nhật, ngày nào tôi cũng đi làm.
十除以二等于五。
Shí chú yǐ èr děngyú wǔ.
Mười chia hai bằng năm.

Từ liên quan