删除
Hán Việt: san trừ
删除 (shān chú) nghĩa là: xóa; xóa bỏ
Ý nghĩa của 删除
删除 (shān chú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xóa; xóa bỏ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to delete; to cancel.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho dữ liệu, chữ viết; xóa vết bẩn dùng 擦.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "san trừ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xóa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 删除
我不小心删除了那个文件。
Wǒ bù xiǎoxīn shānchú le nàge wénjiàn.
Tôi lỡ tay xóa mất tập tin đó.
请删除这些没用的照片。
Qǐng shānchú zhèxiē méi yòng de zhàopiàn.
Hãy xóa những bức ảnh không cần thiết này.