突出
Hán Việt: đột xuất
突出 (tū chū) nghĩa là: nổi bật; xuất sắc; làm nổi bật; nhô ra
Ý nghĩa của 突出
突出 (tū chū) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nổi bật; xuất sắc; làm nổi bật; nhô ra. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: prominent; outstanding; to give prominence to.
💡 Mẹo dùng: 突出 vừa là tính từ (nổi bật) vừa là động từ (làm nổi bật).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đột xuất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nổi bật" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 突出
他在班里成绩很突出。
Tā zài bān lǐ chéngjì hěn tūchū.
Thành tích của cậu ấy trong lớp rất nổi bật.
这篇文章突出了主要问题。
Zhè piān wénzhāng tūchū le zhǔyào wèntí.
Bài viết này đã làm nổi bật vấn đề chính.