出口
Hán Việt: xuất khẩu
出口 (chū kǒu) nghĩa là: lối ra; cửa ra; xuất khẩu
Ý nghĩa của 出口
出口 (chū kǒu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lối ra; cửa ra; xuất khẩu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: an exit; to speak; to export.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 入口 (lối vào), 进口 (nhập khẩu).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个出口, không phải 一出口. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xuất khẩu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lối ra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 出口
出口在那边。
Chūkǒu zài nàbiān.
Lối ra ở đằng kia.
这家公司主要出口水果。
Zhè jiā gōngsī zhǔyào chūkǒu shuǐguǒ.
Công ty này chủ yếu xuất khẩu hoa quả.