创造
chuàng zào
Hán Việt: sáng tạo

创造 (chuàng zào) nghĩa là: sáng tạo; tạo ra; lập (kỷ lục)

Ý nghĩa của 创造

创造 (chuàng zào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là sáng tạo; tạo ra; lập (kỷ lục). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to create; to bring about; to produce.

💡 Mẹo dùng: 创造 (tạo ra cái mới) khác 制造 (chế tạo, sản xuất).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sáng tạo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sáng tạo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 创造

他创造了新的世界纪录。
Tā chuàngzào le xīn de shìjiè jìlù.
Anh ấy đã lập kỷ lục thế giới mới.
我们要努力创造美好的生活。
Wǒmen yào nǔlì chuàngzào měihǎo de shēnghuó.
Chúng ta phải nỗ lực tạo dựng cuộc sống tốt đẹp.

Từ liên quan