等候
děng hòu
Hán Việt: đẳng hậu

等候 (děng hòu) nghĩa là: chờ; đợi

Ý nghĩa của 等候

等候 (děng hòu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chờ; đợi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to wait; to wait for.

💡 Mẹo dùng: 等候 dùng cho việc chờ cụ thể (người, xe); 等待 trừu tượng hơn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đẳng hậu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chờ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 等候

请在门口等候。
Qǐng zài ménkǒu děnghòu.
Xin đợi ở cửa.
很多人在等候公共汽车。
Hěn duō rén zài děnghòu gōnggòng qìchē.
Nhiều người đang đợi xe buýt.

Từ liên quan