děng
Hán Việt: đẳng

等 (děng) nghĩa là: vân vân; các loại như

HSK 4 (2.0) HSK 2 (3.0) trợ từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(děng) là trợ từ trong tiếng Trung, nghĩa là vân vân; các loại như. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: class; rank; grade.

💡 Mẹo dùng: Đứng sau liệt kê: A、B、C 等 (等等); 等 + danh từ tổng quát.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đẳng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vân vân" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我学过英语、汉语等。
Wǒ xuéguo Yīngyǔ, Hànyǔ děng.
Tôi từng học tiếng Anh, tiếng Trung, vân vân.
苹果、香蕉等水果都很便宜。
Píngguǒ, xiāngjiāo děng shuǐguǒ dōu hěn piányi.
Các loại hoa quả như táo, chuối đều rất rẻ.

Từ liên quan