平等
Hán Việt: bình đẳng
平等 (píng děng) nghĩa là: bình đẳng; ngang hàng
Ý nghĩa của 平等
平等 (píng děng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là bình đẳng; ngang hàng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: equal; equality.
💡 Mẹo dùng: 平等对待 đối xử bình đẳng; 人人平等 mọi người đều bình đẳng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bình đẳng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bình đẳng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 平等
男女应该平等。
Nán nǚ yīnggāi píngděng.
Nam nữ phải bình đẳng.
每个人都有平等的机会。
Měi gè rén dōu yǒu píngděng de jīhuì.
Mỗi người đều có cơ hội bình đẳng.