伺候
Hán Việt: tự hầu
伺候 (cì hòu) nghĩa là: hầu hạ; phục vụ; chăm sóc
Ý nghĩa của 伺候
伺候 (cì hòu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hầu hạ; phục vụ; chăm sóc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to serve; to wait upon.
💡 Mẹo dùng: 候 đọc nhẹ; mang sắc thái phục dịch, đôi khi hơi hạ mình.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tự hầu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hầu hạ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 伺候
她在家伺候生病的母亲。
Tā zài jiā cìhòu shēngbìng de mǔqīn.
Cô ấy ở nhà chăm sóc người mẹ đang ốm.
这位客人很难伺候。
Zhè wèi kèrén hěn nán cìhòu.
Vị khách này rất khó phục vụ.