电池
Hán Việt: điện trì
电池 (diàn chí) nghĩa là: pin; ắc quy
Ý nghĩa của 电池
电池 (diàn chí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là pin; ắc quy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: battery; 組|组[zǔ].
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 节, 块.
Lượng từ đi kèm: 节
Đếm là 一节电池, không phải 一电池. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "điện trì" giúp bạn liên tưởng nghĩa "pin" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 电池
手机的电池没电了。
Shǒujī de diànchí méi diàn le.
Pin điện thoại hết rồi.
这种电池可以用很久。
Zhè zhǒng diànchí kěyǐ yòng hěn jiǔ.
Loại pin này dùng được rất lâu.