点心
diǎn xin
Hán Việt: điểm tâm

点心 (diǎn xin) nghĩa là: điểm tâm; bánh ngọt; đồ ăn nhẹ

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) danh từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của 点心

点心 (diǎn xin) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là điểm tâm; bánh ngọt; đồ ăn nhẹ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: light refreshments; pastry; dimsum (in Cantonese cooking).

💡 Mẹo dùng: Khác tiếng Việt: 点心 là đồ ăn nhẹ, bánh trái, không phải bữa sáng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "điểm tâm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "điểm tâm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 点心

妈妈做了一些点心。
Māma zuò le yìxiē diǎnxin.
Mẹ làm một ít bánh ngọt.
下午我们去吃点心吧。
Xiàwǔ wǒmen qù chī diǎnxin ba.
Chiều nay chúng ta đi ăn điểm tâm đi.

Từ liên quan