池子
Hán Việt: trì tử
池子 (chí zi) nghĩa là: ao; bể nước; hồ nhỏ
Ý nghĩa của 池子
池子 (chí zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ao; bể nước; hồ nhỏ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: pond.
💡 Mẹo dùng: 游泳池 = bể bơi.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个池子, không phải 一池子. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trì tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ao" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 池子
池子里有很多鱼。
Chízi lǐ yǒu hěn duō yú.
Trong ao có rất nhiều cá.
孩子们在池子边玩水。
Háizimen zài chízi biān wán shuǐ.
Bọn trẻ nghịch nước bên bờ ao.