其余
Hán Việt: kỳ dư
其余 (qí yú) nghĩa là: còn lại; những cái khác; phần còn lại
Ý nghĩa của 其余
其余 (qí yú) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa là còn lại; những cái khác; phần còn lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: the rest; the others; remaining.
💡 Mẹo dùng: 其余的 + danh từ; gần nghĩa 剩下的, 别的.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kỳ dư" giúp bạn liên tưởng nghĩa "còn lại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 其余
两个人留下,其余的人都走了。
Liǎng gè rén liú xià, qíyú de rén dōu zǒu le.
Hai người ở lại, những người còn lại đều đi hết.
我只看了一半,其余的明天再看。
Wǒ zhǐ kàn le yíbàn, qíyú de míngtiān zài kàn.
Tôi mới xem một nửa, phần còn lại mai xem tiếp.