业余
Hán Việt: nghiệp dư
业余 (yè yú) nghĩa là: nghiệp dư; ngoài giờ làm; lúc rảnh
Ý nghĩa của 业余
业余 (yè yú) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghiệp dư; ngoài giờ làm; lúc rảnh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: spare time; amateur; extra-curricular.
💡 Mẹo dùng: 业余时间 = thời gian rảnh; trái nghĩa với 专业 (chuyên nghiệp).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nghiệp dư" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghiệp dư" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 业余
我业余时间喜欢画画。
Wǒ yèyú shíjiān xǐhuan huà huà.
Lúc rảnh tôi thích vẽ tranh.
他是一名业余歌手。
Tā shì yì míng yèyú gēshǒu.
Anh ấy là một ca sĩ nghiệp dư.