发票
Hán Việt: phát phiếu
发票 (fā piào) nghĩa là: hóa đơn
Ý nghĩa của 发票
发票 (fā piào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hóa đơn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: invoice; receipt or bill for purchase.
💡 Mẹo dùng: 开发票 = xuất hóa đơn. Lượng từ: 张.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phát phiếu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hóa đơn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 发票
请给我开一张发票。
Qǐng gěi wǒ kāi yì zhāng fāpiào.
Xin xuất cho tôi một hóa đơn.
没有发票不能报销。
Méiyǒu fāpiào bù néng bàoxiāo.
Không có hóa đơn thì không được thanh toán lại.